Schnitzel
Phát âm (IPA) /ˈʃnɪt͡sl̩/
Một miếng thịt dẹt, tẩm bột chiên vàng giòn — thịt bê cho Wiener Schnitzel cổ điển, thịt heo cho Schnitzel Wiener Art thường ngày.
Còn gọi là: Wiener Schnitzel · thịt chiên xù
Chất gây dị ứng và khai báo
Có chứa
Ngũ cốc (gluten)
Lúa mì
Chứa ngũ cốc có gluten và các sản phẩm từ chúng
Trứng
Chứa trứng và các sản phẩm từ trứng
Sữa (bao gồm lactose)
Chứa sữa và các sản phẩm từ sữa (bao gồm lactose)
Đây mô tả công thức truyền thống, để bạn biết cần hỏi gì. Đây không phải khai báo của một bếp cụ thể — công thức và nhà cung cấp khác nhau, và chỉ nhà hàng mới biết món họ phục vụ có gì.
Chi tiết
Nguyên liệu thường dùng
Câu hỏi thường gặp
- Schnitzel là món gì?
- Một miếng thịt dẹt, tẩm bột chiên vàng giòn — thịt bê cho Wiener Schnitzel cổ điển, thịt heo cho Schnitzel Wiener Art thường ngày.
- Schnitzel có nguồn gốc từ đâu?
- Schnitzel — quốc gia xuất xứ: Áo.
- Schnitzel làm từ gì?
- Cốt lết bê, bột, trứng, vụn bánh mì, chanh vàng.
- Schnitzel chứa những chất gây dị ứng nào?
- Chứa ngũ cốc có gluten và các sản phẩm từ chúng. Chứa trứng và các sản phẩm từ trứng. Chứa sữa và các sản phẩm từ sữa (bao gồm lactose).
- Schnitzel còn được gọi là gì?
- Wiener Schnitzel, thịt chiên xù.
- Schnitzel được phát âm như thế nào?
- Schnitzel (Tiếng Đức, Áo) được phát âm là /ˈʃnɪt͡sl̩/. Chạm vào biểu tượng loa cạnh tên món để nghe.
Món tương tự
Thêm món từ nền ẩm thực này
Áo- ApfelstrudelTáo thái mỏng cuộn trong vỏ bột gần như trong suốt, nướng đến khi vỏ gãy vụn — món strudel quốc gia của Áo, luôn ăn nóng.
- ErdäpfelsalatKhoai tây thái mỏng, ướp nóng trong nước giấm và nước dùng chứ không phải mayonnaise — salad khoai tây của Áo, chua gắt chứ không béo ngậy.
- MozartkugelViên kẹo tròn nhân hạnh nhân dẻo vị dẻ cười và kem nougat, nhúng ngoài lớp sô cô la đen — đặc sản của Salzburg, đặt theo tên nhà soạn nhạc nổi tiếng nhất thành phố.
- FrittatensuppeNước dùng bò trong với sợi bánh kếp mặn mỏng nổi trên mặt — món súp khai vị hàng ngày của Áo, làm từ gần như không có gì.



