Berliner, bốn chiếc bánh donut rắc đường trên đĩa tối màu, một chiếc cắn dở lộ nhân mứt đỏ, bên cạnh là dâu tây tươi và một lọ mứt.

Berliner

Phát âm (IPA) /bɛʁˈliːnɐ/

Viên bột men không lỗ được chiên ngập dầu, nhồi mứt qua một khe ẩn rồi rắc đường — món bánh Đức được yêu thích dịp đêm giao thừa và mùa lễ hội carnival.

Còn gọi là: Pfannkuchen · Krapfen · Kreppel · Berliner Ballen

Chất gây dị ứng và khai báo

Có chứa

Ngũ cốc (gluten)

Lúa mì

Chứa ngũ cốc có gluten và các sản phẩm từ chúng

Trứng

Chứa trứng và các sản phẩm từ trứng

Sữa (bao gồm lactose)

Chứa sữa và các sản phẩm từ sữa (bao gồm lactose)

Đây mô tả công thức truyền thống, để bạn biết cần hỏi gì. Đây không phải khai báo của một bếp cụ thể — công thức và nhà cung cấp khác nhau, và chỉ nhà hàng mới biết món họ phục vụ có gì.

Chi tiết

Nguyên liệu thường dùng

Đưa món này lên thực đơn của bạn với Menuella

Câu hỏi thường gặp

Berliner là món gì?
Viên bột men không lỗ được chiên ngập dầu, nhồi mứt qua một khe ẩn rồi rắc đường — món bánh Đức được yêu thích dịp đêm giao thừa và mùa lễ hội carnival.
Berliner có nguồn gốc từ đâu?
Berliner — quốc gia xuất xứ: Đức.
Berliner làm từ gì?
Bột mì, men, trứng, sữa, bơ, đường, muối, mứt, dầu chiên.
Berliner chứa những chất gây dị ứng nào?
Chứa ngũ cốc có gluten và các sản phẩm từ chúng. Chứa trứng và các sản phẩm từ trứng. Chứa sữa và các sản phẩm từ sữa (bao gồm lactose).
Berliner còn được gọi là gì?
Pfannkuchen, Krapfen, Kreppel, Berliner Ballen.
Berliner được phát âm như thế nào?
Berliner (Tiếng Đức) được phát âm là /bɛʁˈliːnɐ/. Chạm vào biểu tượng loa cạnh tên món để nghe.

Menuella Research

Nghiên cứu ẩm thực · Food Wiki

Được nghiên cứu dựa trên nguồn có tư liệu và được Menuella rà soát.

Kiếm tiền cùng Menuella