Caprese
Insalata capresePhát âm (IPA) /insaˈlata kaˈprese/
Cà chua thái lát và mozzarella tươi xếp lớp với lá húng quế và dầu ô liu — không nấu, gần như không thêm gì, màu sắc làm việc của lá cờ Ý.
Còn gọi là: Insalata Caprese · Salad Caprese
Chất gây dị ứng và khai báo
Có chứa
Sữa (bao gồm lactose)
Chứa sữa và các sản phẩm từ sữa (bao gồm lactose)
Đây mô tả công thức truyền thống, để bạn biết cần hỏi gì. Đây không phải khai báo của một bếp cụ thể — công thức và nhà cung cấp khác nhau, và chỉ nhà hàng mới biết món họ phục vụ có gì.
Chi tiết
Nguyên liệu thường dùng
Câu hỏi thường gặp
- Caprese là món gì?
- Cà chua thái lát và mozzarella tươi xếp lớp với lá húng quế và dầu ô liu — không nấu, gần như không thêm gì, màu sắc làm việc của lá cờ Ý.
- Caprese có nguồn gốc từ đâu?
- Caprese — quốc gia xuất xứ: Italy.
- Caprese làm từ gì?
- Cà chua, mozzarella, húng quế tươi, dầu ô liu.
- Caprese chứa những chất gây dị ứng nào?
- Chứa sữa và các sản phẩm từ sữa (bao gồm lactose).
- Caprese còn được gọi là gì?
- Insalata Caprese, Salad Caprese.
- Caprese được phát âm như thế nào?
- Insalata caprese (Tiếng Italy) được phát âm là /insaˈlata kaˈprese/. Chạm vào biểu tượng loa cạnh tên món để nghe.
Món tương tự
Thêm món từ nền ẩm thực này
Italy
GnocchiViên khoai tây Ý nhỏ — khoai bở kết với ít bột mì nhất có thể, luộc đến khi nổi, ăn với nước sốt giản dị.
AffogatoMột viên kem gelato chan shot cà phê espresso nóng ngay tại bàn — món tráng miệng giản dị nhất của Ý, đặt tên theo việc viên kem bị dìm, đúng nghĩa là chết đuối.- BruschettaBánh mì nướng xát tỏi, phủ cà chua thái hạt, húng quế và dầu ô liu — bưng ra ngay, trước khi lát bánh kịp ỉu dưới lớp nhân.
- CaponataCà tím chiên, cần tây và ô liu, quy tụ trong nước sốt chua ngọt giấm–đường — món rau *agrodolce* của Sicily, ăn lạnh hoặc để nguội chứ không nóng.



