Döner Kebab: bánh mì dẹt nhồi thịt nướng thái mỏng, xà lách, bắp cải tím, cà chua, hành tây và sốt trắng thảo mộc, gói giấy trên thớt gỗ, phía sau là xiên thịt döner đứng.

Döner kebab

Döner kebapPhát âm (IPA) /dœˈneɾ kebap/

Thịt ướp xếp trên xiên đứng quay nướng, cạo thành lát mỏng, ăn trong bánh dẹt, cuốn dürüm hoặc trên đĩa với salad và sốt.

Còn gọi là: Doner · Dürüm · Kebab Thổ

Chất gây dị ứng và khai báo

Có chứa

Ngũ cốc (gluten)

Lúa mì

Chứa ngũ cốc có gluten và các sản phẩm từ chúng

Sữa (bao gồm lactose)

Chứa sữa và các sản phẩm từ sữa (bao gồm lactose)

Đây mô tả công thức truyền thống, để bạn biết cần hỏi gì. Đây không phải khai báo của một bếp cụ thể — công thức và nhà cung cấp khác nhau, và chỉ nhà hàng mới biết món họ phục vụ có gì.

Chi tiết

Nguyên liệu thường dùng

Đưa món này lên thực đơn của bạn với Menuella

Câu hỏi thường gặp

Döner kebab là món gì?
Thịt ướp xếp trên xiên đứng quay nướng, cạo thành lát mỏng, ăn trong bánh dẹt, cuốn dürüm hoặc trên đĩa với salad và sốt.
Döner kebab có nguồn gốc từ đâu?
Döner kebab — quốc gia xuất xứ: Thổ Nhĩ Kỳ.
Döner kebab làm từ gì?
Thịt bê, thịt bò, thịt gà, thịt cừu, bánh mì dẹt, salad, hành tây, sốt tỏi, tương ớt.
Döner kebab chứa những chất gây dị ứng nào?
Chứa ngũ cốc có gluten và các sản phẩm từ chúng. Chứa sữa và các sản phẩm từ sữa (bao gồm lactose).
Döner kebab còn được gọi là gì?
Doner, Dürüm, Kebab Thổ.
Döner kebab được phát âm như thế nào?
Döner kebap (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ) được phát âm là /dœˈneɾ kebap/. Chạm vào biểu tượng loa cạnh tên món để nghe.

Menuella Research

Nghiên cứu ẩm thực · Food Wiki

Được nghiên cứu dựa trên nguồn có tư liệu và được Menuella rà soát.

Kiếm tiền cùng Menuella