Baklava: bốn miếng vuông bánh phyllo nhiều lớp vàng óng bóng, nhân và rắc hạt dẻ cười xanh, đặt trên đĩa đồng chạm hoa văn cạnh một ly trà.

Baklava

Phát âm (IPA) /baklaˈva/

Hàng chục lớp bột mỏng như giấy kẹp bột hạt dẻ cười hoặc óc chó, nướng trong bơ rồi hoàn thiện bằng siro đường.

Còn gọi là: Baklava hạt dẻ cười · Antep baklavasi

Chất gây dị ứng và khai báo

Có chứa

Ngũ cốc (gluten)

Lúa mì

Chứa ngũ cốc có gluten và các sản phẩm từ chúng

Trứng

Chứa trứng và các sản phẩm từ trứng

Sữa (bao gồm lactose)

Chứa sữa và các sản phẩm từ sữa (bao gồm lactose)

Các loại hạt cây

Hạt dẻ cười · Quả óc chó

Chứa các loại hạt cứng và các sản phẩm từ chúng

Đây mô tả công thức truyền thống, để bạn biết cần hỏi gì. Đây không phải khai báo của một bếp cụ thể — công thức và nhà cung cấp khác nhau, và chỉ nhà hàng mới biết món họ phục vụ có gì.

Chi tiết

Nguyên liệu thường dùng

Đưa món này lên thực đơn của bạn với Menuella

Câu hỏi thường gặp

Baklava là món gì?
Hàng chục lớp bột mỏng như giấy kẹp bột hạt dẻ cười hoặc óc chó, nướng trong bơ rồi hoàn thiện bằng siro đường.
Baklava có nguồn gốc từ đâu?
Baklava — quốc gia xuất xứ: Thổ Nhĩ Kỳ.
Baklava làm từ gì?
Bột yufka (filo), hạt dẻ cười, óc chó, bơ, siro đường, chanh vàng, trứng.
Baklava chứa những chất gây dị ứng nào?
Chứa ngũ cốc có gluten và các sản phẩm từ chúng. Chứa trứng và các sản phẩm từ trứng. Chứa sữa và các sản phẩm từ sữa (bao gồm lactose). Chứa các loại hạt cứng và các sản phẩm từ chúng.
Baklava còn được gọi là gì?
Baklava hạt dẻ cười, Antep baklavasi.
Baklava được phát âm như thế nào?
Baklava (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ) được phát âm là /baklaˈva/. Chạm vào biểu tượng loa cạnh tên món để nghe.

Menuella Research

Nghiên cứu ẩm thực · Food Wiki

Được nghiên cứu dựa trên nguồn có tư liệu và được Menuella rà soát.

Kiếm tiền cùng Menuella