
Ấn Độ
Ấn Độ: 49 món — nguồn gốc, nguyên liệu, chất gây dị ứng và cách dùng.
- món
- 49
- nguyên liệu
- 69
- cách chế biến
- 12
Ấn Độ: tất cả món
Aloo GobiCà ri
Aloo TikkiMón chiên- Baingan BhartaCà ri
- Bhel PuriGỏi
- Bhindi MasalaCà ri
- BiryaniMón cơm
- Butter ChickenCà ri
- Chana MasalaCà ri
- Chè KheerCháo
- Chicken TikkaMón thịt
Chole BhatureCà ri- Cơm JeeraMón cơm
- Dal MakhaniCà ri
- Dal TadkaMón hầm
- DhoklaBánh ngọt
- Gà TandooriMón thịt
- Gulab JamunMón tráng miệng
- Haleem HyderabadMón hầm
- IdliViên bột
- JalebiMón tráng miệng
KachoriMón chiên- Kadai PaneerCà ri
- Kathi RollCuốn
- KormaCà ri
- KulfiMón tráng miệng
- Malai KoftaCà ri
- Masala DosaBánh kếp
- Misal PavMón hầm
- ModakViên bột
- PakoraMón chiên
- Palak PaneerCà ri
- Pani PuriMón chiên
- ParathaBánh dẹt
- Pav BhajiCà ri
- PohaMón cơm
- PooriBánh dẹt
- PulaoMón cơm
- RajmaCà ri
- RasamCanh
- RasgullaMón tráng miệng
- RasmalaiMón tráng miệng
- Rogan JoshCà ri
- SambarMón hầm
- Sarson ka SaagMón hầm
- Shahi PaneerCà ri
- UttapamBánh kếp
- VadaMón chiên
- Vada pavBánh mì kẹp
- VindalooCà ri
Nguyên liệu thường dùng
- garam masala12
- tỏi12
- gừng11
- sữa chua9
- khoai tây8
- bạch đậu khấu7
- bơ ghee7
- thịt gà6
- kem tươi6
- cumin6
- lá cà ri6
- paneer6
- bột mì6
- đậu lăng5
- ớt4
- rau mùi4
- sữa4
- hạt cải4
+45
- gạo4
- me4
- nghệ4
- urad dal4
- gạo basmati3
- bánh mì nhỏ3
- bơ3
- hạt điều3
- bột đậu gà3
- đường3
- siro đường3
- tiêu đen2
- bột2
- dầu chiên2
- ớt chuông xanh2
- đậu thận2
- ớt paprika bột2
- sev (mì đậu gà giòn)2
- rau chân vịt2
- dầu thực vật2
- amchur1
- asafoetida1
- cà tím1
- muối nở1
- lá nguyệt quế1
- đậu lăng đen1
- bulgur1
- súp lơ trắng1
- dừa1
- ớt khô1
- trứng1
- hạt thì là Ai Cập1
- gạo dẹt1
- đường jaggery1
- bạc hà1
- cải xanh1
- đậu bắp1
- đậu Hà Lan1
- đậu phộng1
- thịt heo1
- gạo nổ1
- bột gạo1
- nhụy nghệ tây1
- muối1
- giấm1













