Choucroute garnie
Phát âm (IPA) /ʃukʁut ɡaʁni/
Bắp cải muối hầm chậm trong rượu vang trắng rồi chất thịt heo và xúc xích lên trên — đĩa biên giới Alsace, dựng trên truyền thống bắp cải muối Pháp–Đức dọc sông Rhine.
Còn gọi là: Bắp cải muối Alsace · Choucroute · Dưa cải muối kèm thịt
Chất gây dị ứng và khai báo
Có chứa
Lưu huỳnh dioxide và sulphite
Chứa lưu huỳnh dioxide và sulphite
Đây mô tả công thức truyền thống, để bạn biết cần hỏi gì. Đây không phải khai báo của một bếp cụ thể — công thức và nhà cung cấp khác nhau, và chỉ nhà hàng mới biết món họ phục vụ có gì.
Chi tiết
Nguyên liệu thường dùng
Câu hỏi thường gặp
- Choucroute garnie là món gì?
- Bắp cải muối hầm chậm trong rượu vang trắng rồi chất thịt heo và xúc xích lên trên — đĩa biên giới Alsace, dựng trên truyền thống bắp cải muối Pháp–Đức dọc sông Rhine.
- Choucroute garnie có nguồn gốc từ đâu?
- Choucroute garnie — quốc gia xuất xứ: Pháp.
- Choucroute garnie làm từ gì?
- Dưa cải muối, xúc xích, thịt heo, khoai tây, rượu vang trắng.
- Choucroute garnie chứa những chất gây dị ứng nào?
- Chứa lưu huỳnh dioxide và sulphite.
- Choucroute garnie còn được gọi là gì?
- Bắp cải muối Alsace, Choucroute, Dưa cải muối kèm thịt.
- Choucroute garnie được phát âm như thế nào?
- Choucroute garnie (Tiếng Pháp) được phát âm là /ʃukʁut ɡaʁni/. Chạm vào biểu tượng loa cạnh tên món để nghe.
Món tương tự
Thêm món từ nền ẩm thực này
Pháp
Blanquette de veauThịt bê hầm nhẹ trong nước dùng với cà rốt và hành tây, kết sốt lúc cuối bằng kem tươi và lòng đỏ trứng — món Pháp kinh điển giữ màu nhạt từ đầu đến cuối, dù cà rốt thêm chút màu.
Soupe à l'OignonHành tây xắt mỏng ninh nhừ cả tiếng đồng hồ cho ngọt lại, nấu trong nước dùng bò rồi gratin dưới một lát bánh mì baguette và phô mai Gruyère chảy — món súp mở đầu kinh điển của Pháp.- ClafoutisCherry nguyên quả nướng trong bột trứng đặc, kiểu kem, đến khi mặt phồng và đông như flan chắc — món tráng miệng nhà nông Limousin, truyền thống không bỏ hạt.
- BriocheBánh mì men béo bơ, nhiều trứng và hơi ngọt, nướng thành ổ vòm hoặc bánh nhỏ từng chiếc — bánh mì hàng ngày của Pháp mà đọc lên lại gần bánh ngọt.


