Frikadellen
Phát âm (IPA) /fʁikaˈdɛlən/
Miếng thịt heo và bò xay dẹt, kết bằng bánh mì ngâm và trứng, chiên chảo tới nâu sẫm — miếng thịt viên dẹt hàng ngày của Đức, ăn nóng hoặc nguội.
Còn gọi là: Thịt viên dẹt Đức · Fleischpflanzerl
Chất gây dị ứng và khai báo
Có chứa
Ngũ cốc (gluten)
Lúa mì
Chứa ngũ cốc có gluten và các sản phẩm từ chúng
Trứng
Chứa trứng và các sản phẩm từ trứng
Đây mô tả công thức truyền thống, để bạn biết cần hỏi gì. Đây không phải khai báo của một bếp cụ thể — công thức và nhà cung cấp khác nhau, và chỉ nhà hàng mới biết món họ phục vụ có gì.
Chi tiết
Nguyên liệu thường dùng
Câu hỏi thường gặp
- Frikadellen là món gì?
- Miếng thịt heo và bò xay dẹt, kết bằng bánh mì ngâm và trứng, chiên chảo tới nâu sẫm — miếng thịt viên dẹt hàng ngày của Đức, ăn nóng hoặc nguội.
- Frikadellen có nguồn gốc từ đâu?
- Frikadellen — quốc gia xuất xứ: Đức.
- Frikadellen làm từ gì?
- Thịt heo, thịt bò, bánh mì nhỏ, trứng, hành tây.
- Frikadellen chứa những chất gây dị ứng nào?
- Chứa ngũ cốc có gluten và các sản phẩm từ chúng. Chứa trứng và các sản phẩm từ trứng.
- Frikadellen còn được gọi là gì?
- Thịt viên dẹt Đức, Fleischpflanzerl.
- Frikadellen được phát âm như thế nào?
- Frikadellen (Tiếng Đức) được phát âm là /fʁikaˈdɛlən/. Chạm vào biểu tượng loa cạnh tên món để nghe.
Món tương tự
Thêm món từ nền ẩm thực này
Đức
Birnen, Bohnen und SpeckĐậu que om với thịt xông khói và những quả lê nấu nhỏ nguyên quả, ăn kèm khoai tây luộc — món truyền thống miền Bắc nước Đức, gắn bó đặc biệt với Hamburg và Schleswig-Holstein.
BaumkuchenBaumkuchen là bánh cao xếp nhiều lớp bột mỏng (truyền thống khoảng 10–20 lớp), nướng lần lượt trên xiên quay, cắt ra hiện vòng tròn như thân cây.- KartoffelpufferKhoai tây bào trộn trứng và một ít bột mì, rán chảo đến khi mép xốp và sẫm màu — bánh khoai tây hàng ngày của Đức, lúc nào cũng kèm thứ ngọt hoặc chua.
BerlinerViên bột men không lỗ được chiên ngập dầu, nhồi mứt qua một khe ẩn rồi rắc đường — món bánh Đức được yêu thích dịp đêm giao thừa và mùa lễ hội carnival.




