Leberkäse: một lát Leberkäse dày áp chảo có lớp vỏ nâu, bên cạnh là salad khoai tây với mùi tây và hành tím, một ổ bánh mì giòn và chút mù tạt hạt, trên đĩa sẫm màu.

Leberkäse

Phát âm (IPA) /ˈleːbɐˌkɛːzə/

Một ổ thịt đặc, xay nhuyễn heo, bò và mỡ lưng, nướng đến khi vỏ nâu, thái dày rồi dọn nóng từ lò hoặc rán chảo — món quầy thịt Bayern, dù cái tên dễ hiểu nhầm.

Còn gọi là: Fleischkäse · Ổ thịt Bayern

Chất gây dị ứng và khai báo

Công thức truyền thống không chứa bất kỳ chất nào trong 14 nhóm gây dị ứng của EU.

Cũng cần khai báo

  • chứa muối nitrit ướp — Chứa muối nitrit dùng để ướp

Đây mô tả công thức truyền thống, để bạn biết cần hỏi gì. Đây không phải khai báo của một bếp cụ thể — công thức và nhà cung cấp khác nhau, và chỉ nhà hàng mới biết món họ phục vụ có gì.

Chi tiết

Nguyên liệu thường dùng

Đưa món này lên thực đơn của bạn với Menuella

Câu hỏi thường gặp

Leberkäse là món gì?
Một ổ thịt đặc, xay nhuyễn heo, bò và mỡ lưng, nướng đến khi vỏ nâu, thái dày rồi dọn nóng từ lò hoặc rán chảo — món quầy thịt Bayern, dù cái tên dễ hiểu nhầm.
Leberkäse có nguồn gốc từ đâu?
Leberkäse — quốc gia xuất xứ: Đức.
Leberkäse làm từ gì?
Thịt heo, thịt bò, mỡ heo, hành tây, kinh giới, muối, tiêu đen, nhục đậu khấu, vỏ hạt nhục đậu khấu, muối nitrit ướp thịt.
Leberkäse chứa những chất gây dị ứng nào?
Công thức truyền thống không chứa bất kỳ chất nào trong 14 nhóm gây dị ứng của EU.
Leberkäse còn được gọi là gì?
Fleischkäse, Ổ thịt Bayern.
Leberkäse được phát âm như thế nào?
Leberkäse (Tiếng Đức) được phát âm là /ˈleːbɐˌkɛːzə/. Chạm vào biểu tượng loa cạnh tên món để nghe.

Menuella Research

Nghiên cứu ẩm thực · Food Wiki

Được nghiên cứu dựa trên nguồn có tư liệu và được Menuella rà soát.

Kiếm tiền cùng Menuella