Sarmale
Phát âm (IPA) /sarˈmale/
Món cuốn bắp cải kiểu Moldova nhân gạo và thịt băm nêm gia vị.
Chất gây dị ứng và khai báo
Công thức truyền thống không chứa bất kỳ chất nào trong 14 nhóm gây dị ứng của EU.
Đây mô tả công thức truyền thống, để bạn biết cần hỏi gì. Đây không phải khai báo của một bếp cụ thể — công thức và nhà cung cấp khác nhau, và chỉ nhà hàng mới biết món họ phục vụ có gì.
Chi tiết
Nguyên liệu thường dùng
Câu hỏi thường gặp
- Sarmale là món gì?
- Món cuốn bắp cải kiểu Moldova nhân gạo và thịt băm nêm gia vị.
- Sarmale có nguồn gốc từ đâu?
- Sarmale — quốc gia xuất xứ: Moldova.
- Sarmale làm từ gì?
- Bắp cải, thịt heo xay, gạo, hành tây, sốt cà chua.
- Sarmale chứa những chất gây dị ứng nào?
- Công thức truyền thống không chứa bất kỳ chất nào trong 14 nhóm gây dị ứng của EU.
- Sarmale được phát âm như thế nào?
- Sarmale (Tiếng Moldova) được phát âm là /sarˈmale/. Chạm vào biểu tượng loa cạnh tên món để nghe.
Món tương tự
Thêm món từ nền ẩm thực này
Moldova- MămăligăCháo bột ngô kiểu Moldova, dùng mềm hoặc đặc, ăn kèm các món mặn.
- Baba NeagrăBánh đen Moldova nướng chậm, có ruột bánh ẩm và kết cấu đặc trưng.
- PlăcintăBánh nhân Moldova có thể mặn hoặc ngọt, thường làm với phô mai hoặc trái cây.
- ZeamăSúp gà Moldova với rau và nước dùng chua, thường ăn kèm mì sợi.




