Karnıyarık
Phát âm (IPA) /kaɾˈnɯjaɾɯk/
Cà tím nguyên quả chiên, xẻ dọc nhồi thịt băm, nướng đến khi vàng — ăn nóng, khác người họ hàng không thịt và ăn nguội là imam bayildi.
Còn gọi là: Karniyarik · Cà tím nhồi thịt Thổ
Chất gây dị ứng và khai báo
Công thức truyền thống không chứa bất kỳ chất nào trong 14 nhóm gây dị ứng của EU.
Đây mô tả công thức truyền thống, để bạn biết cần hỏi gì. Đây không phải khai báo của một bếp cụ thể — công thức và nhà cung cấp khác nhau, và chỉ nhà hàng mới biết món họ phục vụ có gì.
Chi tiết
Nguyên liệu thường dùng
Câu hỏi thường gặp
- Karnıyarık là món gì?
- Cà tím nguyên quả chiên, xẻ dọc nhồi thịt băm, nướng đến khi vàng — ăn nóng, khác người họ hàng không thịt và ăn nguội là imam bayildi.
- Karnıyarık có nguồn gốc từ đâu?
- Karnıyarık — quốc gia xuất xứ: Thổ Nhĩ Kỳ.
- Karnıyarık làm từ gì?
- Cà tím, thịt xay, hành tây, cà chua.
- Karnıyarık chứa những chất gây dị ứng nào?
- Công thức truyền thống không chứa bất kỳ chất nào trong 14 nhóm gây dị ứng của EU.
- Karnıyarık còn được gọi là gì?
- Karniyarik, Cà tím nhồi thịt Thổ.
- Karnıyarık được phát âm như thế nào?
- Karnıyarık (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ) được phát âm là /kaɾˈnɯjaɾɯk/. Chạm vào biểu tượng loa cạnh tên món để nghe.
Món tương tự
Thêm món từ nền ẩm thực này
Thổ Nhĩ Kỳ- Çerkez tavuğuGà luộc xé sợi, trộn trong sốt hạt óc chó và bánh mì, rưới dầu ớt paprika đỏ — món Circassia đã ngấm vào mâm Thổ đến mức nay là meze thường thấy.
Adana kebabThịt cừu băm và ướp bằng tay, ép thành dải dẹt trên xiên sắt bản rộng rồi nướng than hoa — món kebab thô, cay mang tên thành phố Adana, khác hẳn sis kebab thịt cắt khối.
BaklavaHàng chục lớp bột mỏng như giấy kẹp bột hạt dẻ cười hoặc óc chó, nướng trong bơ rồi hoàn thiện bằng siro đường.
Döner kebabThịt ướp xếp trên xiên đứng quay nướng, cạo thành lát mỏng, ăn trong bánh dẹt, cuốn dürüm hoặc trên đĩa với salad và sốt.




