Kratzate
KratzetePhát âm (IPA) /ˈkratsətə/
Một chiếc bánh kếp kiểu nông thôn của Liechtenstein, xé thành từng miếng và đảo vàng trong chảo.
Còn gọi là: Kratzate · Kratzete
Chất gây dị ứng và khai báo
Có chứa
Ngũ cốc (gluten)
Lúa mì
Chứa ngũ cốc có gluten và các sản phẩm từ chúng
Trứng
Chứa trứng và các sản phẩm từ trứng
Sữa (bao gồm lactose)
Chứa sữa và các sản phẩm từ sữa (bao gồm lactose)
Đây mô tả công thức truyền thống, để bạn biết cần hỏi gì. Đây không phải khai báo của một bếp cụ thể — công thức và nhà cung cấp khác nhau, và chỉ nhà hàng mới biết món họ phục vụ có gì.
Chi tiết
Nguyên liệu thường dùng
Câu hỏi thường gặp
- Kratzate là món gì?
- Một chiếc bánh kếp kiểu nông thôn của Liechtenstein, xé thành từng miếng và đảo vàng trong chảo.
- Kratzate có nguồn gốc từ đâu?
- Kratzate — quốc gia xuất xứ: Liechtenstein.
- Kratzate làm từ gì?
- Bột mì, trứng, sữa, bơ.
- Kratzate chứa những chất gây dị ứng nào?
- Chứa ngũ cốc có gluten và các sản phẩm từ chúng. Chứa trứng và các sản phẩm từ trứng. Chứa sữa và các sản phẩm từ sữa (bao gồm lactose).
- Kratzate còn được gọi là gì?
- Kratzate, Kratzete.
- Kratzate được phát âm như thế nào?
- Kratzete (gsw) được phát âm là /ˈkratsətə/.


