Kasseler
Phát âm (IPA) /ˈkasəlɐ/
Thăn heo ướp muối nhẹ rồi hun khói, nướng và thái dày trên dưa cải Đức với sốt mù tạt — món cổ điển Đức, mang tên một người hàng thịt chứ không phải thành phố mà hầu hết khách tưởng.
Còn gọi là: Kassler · Thăn heo hun khói
Chất gây dị ứng và khai báo
Công thức truyền thống không chứa bất kỳ chất nào trong 14 nhóm gây dị ứng của EU.
Cũng cần khai báo
- chứa muối nitrit ướp — Chứa muối nitrit dùng để ướp
Đây mô tả công thức truyền thống, để bạn biết cần hỏi gì. Đây không phải khai báo của một bếp cụ thể — công thức và nhà cung cấp khác nhau, và chỉ nhà hàng mới biết món họ phục vụ có gì.
Chi tiết
Nguyên liệu thường dùng
Câu hỏi thường gặp
- Kasseler là món gì?
- Thăn heo ướp muối nhẹ rồi hun khói, nướng và thái dày trên dưa cải Đức với sốt mù tạt — món cổ điển Đức, mang tên một người hàng thịt chứ không phải thành phố mà hầu hết khách tưởng.
- Kasseler có nguồn gốc từ đâu?
- Kasseler — quốc gia xuất xứ: Đức.
- Kasseler làm từ gì?
- Thịt heo, dưa cải muối, khoai tây, quả bách xù, mù tạt.
- Kasseler chứa những chất gây dị ứng nào?
- Công thức truyền thống không chứa bất kỳ chất nào trong 14 nhóm gây dị ứng của EU.
- Kasseler còn được gọi là gì?
- Kassler, Thăn heo hun khói.
- Kasseler được phát âm như thế nào?
- Kasseler (Tiếng Đức) được phát âm là /ˈkasəlɐ/. Chạm vào biểu tượng loa cạnh tên món để nghe.
Món tương tự
Thêm món từ nền ẩm thực này
Đức
Birnen, Bohnen und SpeckĐậu que om với thịt xông khói và những quả lê nấu nhỏ nguyên quả, ăn kèm khoai tây luộc — món truyền thống miền Bắc nước Đức, gắn bó đặc biệt với Hamburg và Schleswig-Holstein.
BaumkuchenBaumkuchen là bánh cao xếp nhiều lớp bột mỏng (truyền thống khoảng 10–20 lớp), nướng lần lượt trên xiên quay, cắt ra hiện vòng tròn như thân cây.- KartoffelpufferKhoai tây bào trộn trứng và một ít bột mì, rán chảo đến khi mép xốp và sẫm màu — bánh khoai tây hàng ngày của Đức, lúc nào cũng kèm thứ ngọt hoặc chua.
BerlinerViên bột men không lỗ được chiên ngập dầu, nhồi mứt qua một khe ẩn rồi rắc đường — món bánh Đức được yêu thích dịp đêm giao thừa và mùa lễ hội carnival.



