Rieslingspaschtéit

Phát âm (IPA) /ˈʀiːsliŋspɑʃˌtəɪt/

Một chiếc bánh nhân thịt kiểu Luxembourg trong vỏ bánh, phủ lớp thạch aspic nêm rượu Riesling.

Còn gọi là: Rieslingspaschtéit · Pâté Riesling

Chất gây dị ứng và khai báo

Có chứa

Ngũ cốc (gluten)

Lúa mì

Chứa ngũ cốc có gluten và các sản phẩm từ chúng

Trứng

Chứa trứng và các sản phẩm từ trứng

Lưu huỳnh dioxide và sulphite

Chứa lưu huỳnh dioxide và sulphite

Đây mô tả công thức truyền thống, để bạn biết cần hỏi gì. Đây không phải khai báo của một bếp cụ thể — công thức và nhà cung cấp khác nhau, và chỉ nhà hàng mới biết món họ phục vụ có gì.

Chi tiết

Nguyên liệu thường dùng

Đưa món này lên thực đơn của bạn với Menuella

Câu hỏi thường gặp

Rieslingspaschtéit là món gì?
Một chiếc bánh nhân thịt kiểu Luxembourg trong vỏ bánh, phủ lớp thạch aspic nêm rượu Riesling.
Rieslingspaschtéit có nguồn gốc từ đâu?
Rieslingspaschtéit — quốc gia xuất xứ: Luxembourg.
Rieslingspaschtéit làm từ gì?
Thịt heo, bột puff, trứng, gelatin, rượu vang trắng, hành tây.
Rieslingspaschtéit chứa những chất gây dị ứng nào?
Chứa ngũ cốc có gluten và các sản phẩm từ chúng. Chứa trứng và các sản phẩm từ trứng. Chứa lưu huỳnh dioxide và sulphite.
Rieslingspaschtéit còn được gọi là gì?
Rieslingspaschtéit, Pâté Riesling.
Rieslingspaschtéit được phát âm như thế nào?
Rieslingspaschtéit (Tiếng Luxembourg) được phát âm là /ˈʀiːsliŋspɑʃˌtəɪt/. Chạm vào biểu tượng loa cạnh tên món để nghe.

Menuella Editorial

Biên tập ẩm thực · Food Wiki

Được ban biên tập Menuella soạn và rà soát.

Kiếm tiền cùng Menuella