Cassoulet
Phát âm (IPA) /kasulɛ/
Một nồi đậu trắng nướng chậm với vịt confit, thịt heo và xúc xích dưới lớp vụn bánh mì bị phá rồi dựng lại — món đặc trưng của tây nam nước Pháp.
Còn gọi là: Cassoulet de Castelnaudary · Cassoulet toulousain · Đậu trắng hầm vịt
Chất gây dị ứng và khai báo
Có chứa
Ngũ cốc (gluten)
Lúa mì
Chứa ngũ cốc có gluten và các sản phẩm từ chúng
Cũng cần khai báo
- chứa muối nitrit ướp — Chứa muối nitrit dùng để ướp
Đây mô tả công thức truyền thống, để bạn biết cần hỏi gì. Đây không phải khai báo của một bếp cụ thể — công thức và nhà cung cấp khác nhau, và chỉ nhà hàng mới biết món họ phục vụ có gì.
Chi tiết
Nguyên liệu thường dùng
Câu hỏi thường gặp
- Cassoulet là món gì?
- Một nồi đậu trắng nướng chậm với vịt confit, thịt heo và xúc xích dưới lớp vụn bánh mì bị phá rồi dựng lại — món đặc trưng của tây nam nước Pháp.
- Cassoulet có nguồn gốc từ đâu?
- Cassoulet — quốc gia xuất xứ: Pháp.
- Cassoulet làm từ gì?
- Đậu tây trắng, vịt confit, xúc xích Toulouse, ba chỉ heo, hành tây, tỏi, vụn bánh mì, bouquet garni.
- Cassoulet chứa những chất gây dị ứng nào?
- Chứa ngũ cốc có gluten và các sản phẩm từ chúng.
- Cassoulet còn được gọi là gì?
- Cassoulet de Castelnaudary, Cassoulet toulousain, Đậu trắng hầm vịt.
- Cassoulet được phát âm như thế nào?
- Cassoulet (Tiếng Pháp) được phát âm là /kasulɛ/. Chạm vào biểu tượng loa cạnh tên món để nghe.
Món tương tự
Thêm món từ nền ẩm thực này
Pháp
Blanquette de veauThịt bê hầm nhẹ trong nước dùng với cà rốt và hành tây, kết sốt lúc cuối bằng kem tươi và lòng đỏ trứng — món Pháp kinh điển giữ màu nhạt từ đầu đến cuối, dù cà rốt thêm chút màu.
Soupe à l'OignonHành tây xắt mỏng ninh nhừ cả tiếng đồng hồ cho ngọt lại, nấu trong nước dùng bò rồi gratin dưới một lát bánh mì baguette và phô mai Gruyère chảy — món súp mở đầu kinh điển của Pháp.- ClafoutisCherry nguyên quả nướng trong bột trứng đặc, kiểu kem, đến khi mặt phồng và đông như flan chắc — món tráng miệng nhà nông Limousin, truyền thống không bỏ hạt.
- BriocheBánh mì men béo bơ, nhiều trứng và hơi ngọt, nướng thành ổ vòm hoặc bánh nhỏ từng chiếc — bánh mì hàng ngày của Pháp mà đọc lên lại gần bánh ngọt.



