Kisra
كسرةPhát âm (IPA) /ˈkisra/
Loại bánh dẹt mỏng làm từ ngũ cốc lên men, ăn kèm với nước sốt ở một số vùng Chad và khu vực Sahel-Sudan rộng hơn.
Chất gây dị ứng và khai báo
Công thức truyền thống không chứa bất kỳ chất nào trong 14 nhóm gây dị ứng của EU.
Đây mô tả công thức truyền thống, để bạn biết cần hỏi gì. Đây không phải khai báo của một bếp cụ thể — công thức và nhà cung cấp khác nhau, và chỉ nhà hàng mới biết món họ phục vụ có gì.
Chi tiết
Nguyên liệu thường dùng
Câu hỏi thường gặp
- Kisra là món gì?
- Loại bánh dẹt mỏng làm từ ngũ cốc lên men, ăn kèm với nước sốt ở một số vùng Chad và khu vực Sahel-Sudan rộng hơn.
- Kisra có nguồn gốc từ đâu?
- Kisra — quốc gia xuất xứ: Chad.
- Kisra làm từ gì?
- Cao lương, nước, muối.
- Kisra chứa những chất gây dị ứng nào?
- Công thức truyền thống không chứa bất kỳ chất nào trong 14 nhóm gây dị ứng của EU.
- Kisra được phát âm như thế nào?
- كسرة (Tiếng Ả Rập, Chad) được phát âm là /ˈkisra/. Chạm vào biểu tượng loa cạnh tên món để nghe.
Món tương tự
Thêm món từ nền ẩm thực này
Chad- Boule (Esh)Món tinh bột đặc làm từ kê hoặc lúa miến, được nặn thành khối tròn mịn và ăn kèm với nước sốt ở Chad.
AgasheThịt bò xiên nướng tẩm gia vị, gắn với ẩm thực miền đông Chad và mối liên hệ với cách nấu của Sudan.- DarabaMón hầm đặc của Chad với đậu bắp và rau củ, thường được làm đậm đà bằng bột đậu phộng và dùng kèm cháo kê hoặc cháo lúa miến.
- SalangaCá nhỏ từ lưu vực hồ Chad, được bảo quản bằng cách ướp muối, phơi khô và đôi khi hun khói nhẹ.


