Boule (Esh)
عيشPhát âm (IPA) /ʕeːʃ/
Món tinh bột đặc làm từ kê hoặc lúa miến, được nặn thành khối tròn mịn và ăn kèm với nước sốt ở Chad.
Còn gọi là: Esh
Chất gây dị ứng và khai báo
Công thức truyền thống không chứa bất kỳ chất nào trong 14 nhóm gây dị ứng của EU.
Đây mô tả công thức truyền thống, để bạn biết cần hỏi gì. Đây không phải khai báo của một bếp cụ thể — công thức và nhà cung cấp khác nhau, và chỉ nhà hàng mới biết món họ phục vụ có gì.
Chi tiết
Nguyên liệu thường dùng
Câu hỏi thường gặp
- Boule (Esh) là món gì?
- Món tinh bột đặc làm từ kê hoặc lúa miến, được nặn thành khối tròn mịn và ăn kèm với nước sốt ở Chad.
- Boule (Esh) có nguồn gốc từ đâu?
- Boule (Esh) — quốc gia xuất xứ: Chad.
- Boule (Esh) làm từ gì?
- Kê, nước, muối.
- Boule (Esh) chứa những chất gây dị ứng nào?
- Công thức truyền thống không chứa bất kỳ chất nào trong 14 nhóm gây dị ứng của EU.
- Boule (Esh) còn được gọi là gì?
- Esh.
- Boule (Esh) được phát âm như thế nào?
- عيش (Tiếng Ả Rập, Chad) được phát âm là /ʕeːʃ/. Chạm vào biểu tượng loa cạnh tên món để nghe.
Món tương tự
Thêm món từ nền ẩm thực này
Chad- DarabaMón hầm đặc của Chad với đậu bắp và rau củ, thường được làm đậm đà bằng bột đậu phộng và dùng kèm cháo kê hoặc cháo lúa miến.
- KisraLoại bánh dẹt mỏng làm từ ngũ cốc lên men, ăn kèm với nước sốt ở một số vùng Chad và khu vực Sahel-Sudan rộng hơn.
AgasheThịt bò xiên nướng tẩm gia vị, gắn với ẩm thực miền đông Chad và mối liên hệ với cách nấu của Sudan.- SalangaCá nhỏ từ lưu vực hồ Chad, được bảo quản bằng cách ướp muối, phơi khô và đôi khi hun khói nhẹ.


