Encebollado
Phát âm (IPA) /enseboˈʝado/
Món súp cá ven biển Ecuador, dùng cá albacore hoặc loại cá thịt chắc khác, sắn và hành tím đỏ.
Chất gây dị ứng và khai báo
Có chứa
Cá
Chứa cá và các sản phẩm từ cá
Đây mô tả công thức truyền thống, để bạn biết cần hỏi gì. Đây không phải khai báo của một bếp cụ thể — công thức và nhà cung cấp khác nhau, và chỉ nhà hàng mới biết món họ phục vụ có gì.
Chi tiết
Nguyên liệu thường dùng
Câu hỏi thường gặp
- Encebollado là món gì?
- Món súp cá ven biển Ecuador, dùng cá albacore hoặc loại cá thịt chắc khác, sắn và hành tím đỏ.
- Encebollado có nguồn gốc từ đâu?
- Encebollado — quốc gia xuất xứ: Ecuador.
- Encebollado làm từ gì?
- Cá trắng, sắn, hành tây đỏ, cà chua, chanh, rau mùi.
- Encebollado chứa những chất gây dị ứng nào?
- Chứa cá và các sản phẩm từ cá.
- Encebollado được phát âm như thế nào?
- Encebollado (Tiếng Tây Ban Nha, Ecuador) được phát âm là /enseboˈʝado/. Chạm vào biểu tượng loa cạnh tên món để nghe.
Món tương tự
Thêm món từ nền ẩm thực này
Ecuador- FanescaMón súp Ecuador đậm đà dùng trong Mùa Chay, kết hợp cá muối với ngũ cốc, đậu, bí đỏ và nước dùng béo ngậy.
- Bolón de VerdeViên chuối xanh nghiền, thường nhân phô mai, tóp mỡ heo hoặc cả hai, rồi chiên vàng.
- HornadoThịt lợn Ecuador quay chậm, thường ăn kèm khoai tây và mote (ngô hominy).
- Locro de PapaMón súp khoai tây đặc kiểu Andes, được hoàn thiện với phô mai và sữa, thường ăn kèm bơ.



