Misir Wat
ምስር ወጥPhát âm (IPA) /mɨsɨr wətʼ/
Món đậu lăng đỏ hầm đặc kiểu Ethiopia, nêm berbere và hầm chậm với hành tây và tỏi.
Còn gọi là: Misir Wot · ምስር ወጥ
Chất gây dị ứng và khai báo
Công thức truyền thống không chứa bất kỳ chất nào trong 14 nhóm gây dị ứng của EU.
Đây mô tả công thức truyền thống, để bạn biết cần hỏi gì. Đây không phải khai báo của một bếp cụ thể — công thức và nhà cung cấp khác nhau, và chỉ nhà hàng mới biết món họ phục vụ có gì.
Chi tiết
Nguyên liệu thường dùng
Câu hỏi thường gặp
- Misir Wat là món gì?
- Món đậu lăng đỏ hầm đặc kiểu Ethiopia, nêm berbere và hầm chậm với hành tây và tỏi.
- Misir Wat có nguồn gốc từ đâu?
- Misir Wat — quốc gia xuất xứ: Ethiopia.
- Misir Wat làm từ gì?
- Đậu lăng, hành tây, cà chua, tỏi, ớt bột vảy, dầu ô liu, muối.
- Misir Wat chứa những chất gây dị ứng nào?
- Công thức truyền thống không chứa bất kỳ chất nào trong 14 nhóm gây dị ứng của EU.
- Misir Wat còn được gọi là gì?
- Misir Wot, ምስር ወጥ.
- Misir Wat được phát âm như thế nào?
- ምስር ወጥ (Tiếng Amharic) được phát âm là /mɨsɨr wətʼ/. Chạm vào biểu tượng loa cạnh tên món để nghe.
Món tương tự
Thêm món từ nền ẩm thực này
Ethiopia- GenfoMột món cháo đặc kiểu Ethiopia dùng cho bữa sáng, làm từ bột ngũ cốc và được tạo hình quanh một hố bơ đã nêm gia vị; loại ngũ cốc tùy theo vùng.
- KitfoMón Ethiopia gắn với ẩm thực Gurage, làm từ thịt bò băm nhuyễn ướp bơ đã làm trong có gia vị và ớt; có thể dọn sống hoặc làm nóng nhẹ.
- TibsMón thịt xào kiểu Ethiopia làm từ thịt bò hoặc thịt cừu với hành tây, ớt chuông và các gia vị thơm, dùng nóng như món chính.




