Genfo
ገንፎPhát âm (IPA) /ɡənfo/
Một món cháo đặc kiểu Ethiopia dùng cho bữa sáng, làm từ bột ngũ cốc và được tạo hình quanh một hố bơ đã nêm gia vị; loại ngũ cốc tùy theo vùng.
Còn gọi là: ገንፎ
Chất gây dị ứng và khai báo
Có chứa
Ngũ cốc (gluten)
Lúa mạch · Lúa mì
Chứa ngũ cốc có gluten và các sản phẩm từ chúng
Đây mô tả công thức truyền thống, để bạn biết cần hỏi gì. Đây không phải khai báo của một bếp cụ thể — công thức và nhà cung cấp khác nhau, và chỉ nhà hàng mới biết món họ phục vụ có gì.
Chi tiết
Nguyên liệu thường dùng
Câu hỏi thường gặp
- Genfo là món gì?
- Một món cháo đặc kiểu Ethiopia dùng cho bữa sáng, làm từ bột ngũ cốc và được tạo hình quanh một hố bơ đã nêm gia vị; loại ngũ cốc tùy theo vùng.
- Genfo có nguồn gốc từ đâu?
- Genfo — quốc gia xuất xứ: Ethiopia.
- Genfo làm từ gì?
- Lúa mạch, bột mì, bơ, ớt bột vảy, muối.
- Genfo chứa những chất gây dị ứng nào?
- Chứa ngũ cốc có gluten và các sản phẩm từ chúng.
- Genfo còn được gọi là gì?
- ገንፎ.
- Genfo được phát âm như thế nào?
- ገንፎ (Tiếng Amharic) được phát âm là /ɡənfo/. Chạm vào biểu tượng loa cạnh tên món để nghe.
Món tương tự
Thêm món từ nền ẩm thực này
Ethiopia- Doro WatMón hầm gà Ethiopia được ninh chậm với nước sốt hành tây ướp berbere, thường ăn kèm trứng luộc chín.
- KitfoMón Ethiopia gắn với ẩm thực Gurage, làm từ thịt bò băm nhuyễn ướp bơ đã làm trong có gia vị và ớt; có thể dọn sống hoặc làm nóng nhẹ.
- Misir WatMón đậu lăng đỏ hầm đặc kiểu Ethiopia, nêm berbere và hầm chậm với hành tây và tỏi.
- TibsMón thịt xào kiểu Ethiopia làm từ thịt bò hoặc thịt cừu với hành tây, ớt chuông và các gia vị thơm, dùng nóng như món chính.


