Æbleskiver: những viên bánh kếp tròn màu nâu vàng rắc đường bột trên đĩa tối màu, một viên xé ra để lộ ruột mềm xốp, bên cạnh là bát nhỏ và thìa mứt đỏ.

Æbleskiver

Phát âm (IPA) /ˈɛːbləˌskiwɐ/

Æbleskiver là những viên bánh kếp tròn kiểu Đan Mạch, nấu trong một loại chảo đặc biệt. Dù tên gọi có chữ táo, các phiên bản hiện đại thường làm từ bột không có táo và gắn liền đặc biệt với mùa Giáng sinh.

Chất gây dị ứng và khai báo

Có chứa

Ngũ cốc (gluten)

Lúa mì

Chứa ngũ cốc có gluten và các sản phẩm từ chúng

Trứng

Chứa trứng và các sản phẩm từ trứng

Sữa (bao gồm lactose)

Chứa sữa và các sản phẩm từ sữa (bao gồm lactose)

Đây mô tả công thức truyền thống, để bạn biết cần hỏi gì. Đây không phải khai báo của một bếp cụ thể — công thức và nhà cung cấp khác nhau, và chỉ nhà hàng mới biết món họ phục vụ có gì.

Chi tiết

Nguyên liệu thường dùng

Đưa món này lên thực đơn của bạn với Menuella

Câu hỏi thường gặp

Æbleskiver là món gì?
Æbleskiver là những viên bánh kếp tròn kiểu Đan Mạch, nấu trong một loại chảo đặc biệt. Dù tên gọi có chữ táo, các phiên bản hiện đại thường làm từ bột không có táo và gắn liền đặc biệt với mùa Giáng sinh.
Æbleskiver có nguồn gốc từ đâu?
Æbleskiver — quốc gia xuất xứ: Đan Mạch.
Æbleskiver làm từ gì?
Bột, sữa, trứng, bơ, đường, sữa buttermilk, bột nở, bạch đậu khấu.
Æbleskiver chứa những chất gây dị ứng nào?
Chứa ngũ cốc có gluten và các sản phẩm từ chúng. Chứa trứng và các sản phẩm từ trứng. Chứa sữa và các sản phẩm từ sữa (bao gồm lactose).
Æbleskiver được phát âm như thế nào?
Æbleskiver (Tiếng Đan Mạch) được phát âm là /ˈɛːbləˌskiwɐ/. Chạm vào biểu tượng loa cạnh tên món để nghe.

Menuella Research

Nghiên cứu ẩm thực · Food Wiki

Được nghiên cứu dựa trên nguồn có tư liệu và được Menuella rà soát.

Kiếm tiền cùng Menuella