Flija
Phát âm (IPA) /ˈflija/
Món Albania nhiều lớp làm từ bột hoặc bột nhão mỏng, nấu chậm, theo truyền thống dưới nắp úp saç.
Còn gọi là: Fli
Chất gây dị ứng và khai báo
Có chứa
Ngũ cốc (gluten)
Lúa mì
Chứa ngũ cốc có gluten và các sản phẩm từ chúng
Sữa (bao gồm lactose)
Chứa sữa và các sản phẩm từ sữa (bao gồm lactose)
Đây mô tả công thức truyền thống, để bạn biết cần hỏi gì. Đây không phải khai báo của một bếp cụ thể — công thức và nhà cung cấp khác nhau, và chỉ nhà hàng mới biết món họ phục vụ có gì.
Chi tiết
Nguyên liệu thường dùng
Câu hỏi thường gặp
- Flija là món gì?
- Món Albania nhiều lớp làm từ bột hoặc bột nhão mỏng, nấu chậm, theo truyền thống dưới nắp úp saç.
- Flija có nguồn gốc từ đâu?
- Flija — quốc gia xuất xứ: Albania.
- Flija làm từ gì?
- Bột mì, sữa chua, bơ, crème fraîche.
- Flija chứa những chất gây dị ứng nào?
- Chứa ngũ cốc có gluten và các sản phẩm từ chúng. Chứa sữa và các sản phẩm từ sữa (bao gồm lactose).
- Flija còn được gọi là gì?
- Fli.
- Flija được phát âm như thế nào?
- Flija (Tiếng Albania) được phát âm là /ˈflija/.
Món tương tự
Thêm món từ nền ẩm thực này
Albania- Tavë Dheu (kiểu Tirana)Món thịt bò nướng và phô mai tươi kiểu Tirana, nấu trong chảo đất nung.
- FërgesëMón Albania ăn nóng làm từ phô mai với cà chua và, trong nhiều biến thể, ớt chuông.
- BallokumeLoại bánh quy lớn, mềm làm từ bột ngô của Albania, gắn liền với thành phố Elbasan và lễ hội mùa xuân Dita e Verës.
- Tavë KosiMón thịt cừu nướng với sữa chua kiểu Albania, gắn liền với vùng Elbasan.


