Mucapata
Phát âm (IPA) /mukɐˈpatɐ/
Món cơm Mozambique ven biển nấu với đậu hà lan tách hạt và nước cốt dừa.
Chất gây dị ứng và khai báo
Công thức truyền thống không chứa bất kỳ chất nào trong 14 nhóm gây dị ứng của EU.
Đây mô tả công thức truyền thống, để bạn biết cần hỏi gì. Đây không phải khai báo của một bếp cụ thể — công thức và nhà cung cấp khác nhau, và chỉ nhà hàng mới biết món họ phục vụ có gì.
Chi tiết
Nguyên liệu thường dùng
Câu hỏi thường gặp
- Mucapata là món gì?
- Món cơm Mozambique ven biển nấu với đậu hà lan tách hạt và nước cốt dừa.
- Mucapata có nguồn gốc từ đâu?
- Mucapata — quốc gia xuất xứ: Mozambique.
- Mucapata làm từ gì?
- Gạo, đậu Hà Lan tách, nước cốt dừa, hành tây, muối hạt.
- Mucapata chứa những chất gây dị ứng nào?
- Công thức truyền thống không chứa bất kỳ chất nào trong 14 nhóm gây dị ứng của EU.
- Mucapata được phát âm như thế nào?
- Mucapata (Tiếng Bồ Đào Nha, Mozambique) được phát âm là /mukɐˈpatɐ/. Chạm vào biểu tượng loa cạnh tên món để nghe.
Món tương tự
Thêm món từ nền ẩm thực này
Mozambique- Frango à ZambezianaGà nướng từ vùng Zambezia của Mozambique, được ướp với dừa, tỏi, chanh và ớt.
- XimaMột loại cháo ngô đặc được ăn như món chính ở Mozambique, dùng kèm nước sốt, rau xanh hoặc món hầm.
- BadjiasBánh rán đậu Mozambique chiên giòn, thường làm từ đậu đũa, hành tây và ớt.
- MatapaLá sắn Mozambique được giã nhuyễn và hầm với đậu phộng, thường có nước cốt dừa; thường ăn kèm cơm.



